彼は惰(だ)に陥(おちい)り、仕事(しごと)を怠(おこた)りがちだ。
Anh ấy rơi vào sự lười biếng và thường xuyên lơ là công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lười biếng, lười nhác, trễ nải
惰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lười biếng, lười nhác, trễ nải.
Cách đọc là だ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: だ
Hán Việt: đọa
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は惰(だ)に陥(おちい)り、仕事(しごと)を怠(おこた)りがちだ。
Anh ấy rơi vào sự lười biếng và thường xuyên lơ là công việc.
惰(だ)を捨(す)てて、新(あたら)しいことに挑戦(ちょうせん)しよう。
Hãy từ bỏ sự lười biếng và thử thách những điều mới mẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.