寛容
かんよう
Nghĩa: Khoan dung, độ lượng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
寛容な精神を持つ。
Có tinh thần khoan dung.
Ví dụ 2
異なる意見にも寛容でありたい。
Tôi muốn khoan dung cả với những ý kiến khác biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんよう
Nghĩa: Khoan dung, độ lượng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
寛容な精神を持つ。
Có tinh thần khoan dung.
Ví dụ 2
異なる意見にも寛容でありたい。
Tôi muốn khoan dung cả với những ý kiến khác biệt.
ほうようりょく
Nghĩa: lòng bao dung, khả năng chấp nhận và đón nhận người khác dù có khác biệt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼は失敗した部下を責めず、包容力を示した。
Anh ấy không trách cấp dưới mắc lỗi mà thể hiện lòng bao dung.
Ví dụ 2
組織のリーダーには人を受け入れる包容力が必要だ。
Người lãnh đạo tổ chức cần có khả năng bao dung người khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.