Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

事情 và 経緯: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

事情

じじょう

Nghĩa: Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。

Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.

Ví dụ 2

詳しい事情はまだ分かりません。

Tôi vẫn chưa rõ chi tiết tình hình.

Xem trang chi tiết 事情 →

B

経緯

けいい

Nghĩa: diễn biến, đầu đuôi và quá trình dẫn đến một sự việc hoặc quyết định

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

担当者が事故発生までの経緯を説明した。

Người phụ trách giải thích quá trình dẫn đến tai nạn.

Ví dụ 2

計画が中止になった経緯を文書にまとめた。

Tôi tổng hợp bằng văn bản diễn biến dẫn tới việc kế hoạch bị hủy.

Xem trang chi tiết 経緯 →

事情 và 経緯 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút