事情
じじょう
Nghĩa: Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
Ví dụ 2
詳しい事情はまだ分かりません。
Tôi vẫn chưa rõ chi tiết tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じじょう
Nghĩa: Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
Ví dụ 2
詳しい事情はまだ分かりません。
Tôi vẫn chưa rõ chi tiết tình hình.
けいい
Nghĩa: diễn biến, đầu đuôi và quá trình dẫn đến một sự việc hoặc quyết định
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
担当者が事故発生までの経緯を説明した。
Người phụ trách giải thích quá trình dẫn đến tai nạn.
Ví dụ 2
計画が中止になった経緯を文書にまとめた。
Tôi tổng hợp bằng văn bản diễn biến dẫn tới việc kế hoạch bị hủy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.