収容
しゅうよう
Nghĩa: Sức chứa, thu dung
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
千人を収容できるホール。
Hội trường có sức chứa 1000 người.
Ví dụ 2
難民を一時的に収容する施設が建設された。
Một cơ sở tạm thời để tiếp nhận người tị nạn đã được xây dựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅうよう
Nghĩa: Sức chứa, thu dung
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
千人を収容できるホール。
Hội trường có sức chứa 1000 người.
Ví dụ 2
難民を一時的に収容する施設が建設された。
Một cơ sở tạm thời để tiếp nhận người tị nạn đã được xây dựng.
うけいれる
Nghĩa: chấp nhận; tiếp nhận
Loại: Động từ
Ví dụ 1
彼は友人の助言を素直に受け入れた。
Anh ấy thành thật tiếp nhận lời khuyên của bạn.
Ví dụ 2
学校は留学生を積極的に受け入れている。
Trường tích cực tiếp nhận du học sinh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.