精通
せいつう
Nghĩa: Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。
Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
Ví dụ 2
この弁護士は国際法に精通しているので、安心して任せられる。
Vị luật sư này tinh thông luật pháp quốc tế, nên có thể yên tâm giao phó.