彼はIT分野において練達したスキルを持つ専門家です。
Anh ấy là một chuyên gia có kỹ năng thành thạo trong lĩnh vực IT.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thành thạo, tinh thông, điêu luyện (trong một kỹ năng, lĩnh vực nào đó)
練達 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thành thạo, tinh thông, điêu luyện (trong một kỹ năng, lĩnh vực nào đó).
Cách đọc là れんたつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れんたつ
Hán Việt: LUYỆN ĐẠT
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 66
彼はIT分野において練達したスキルを持つ専門家です。
Anh ấy là một chuyên gia có kỹ năng thành thạo trong lĩnh vực IT.
この仕事には、練達した語学力とコミュニケーション能力が求められます。
Công việc này yêu cầu năng lực ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp điêu luyện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.