並行
へいこう
Nghĩa: Song song, đồng thời, cùng lúc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
二つのプロジェクトは並行して進められている。
Hai dự án đang được tiến hành song song.
Ví dụ 2
この道路と線路は並行しているため、景色がよく似ている。
Con đường này và đường ray xe lửa song song với nhau, nên cảnh vật rất giống nhau.