保護
ほご
Nghĩa: Bảo hộ, bảo vệ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Ví dụ 2
絶滅危惧種を保護することは、私たちの重要な責任です。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là trách nhiệm quan trọng của chúng ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほご
Nghĩa: Bảo hộ, bảo vệ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Ví dụ 2
絶滅危惧種を保護することは、私たちの重要な責任です。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là trách nhiệm quan trọng của chúng ta.
まもる
Nghĩa: Bảo vệ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)を守る(まもる)。
Tuân thủ pháp luật.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.