単一
たんいつ
Nghĩa: Đơn nhất
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
単一(たんいつ)民族(みんぞく)国家(こっか)。
Quốc gia đơn nhất dân tộc.
Ví dụ 2
単一(たんいつ)の基準(きじゅん)で評価(ひょうか)する。
Đánh giá theo một tiêu chuẩn duy nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たんいつ
Nghĩa: Đơn nhất
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
単一(たんいつ)民族(みんぞく)国家(こっか)。
Quốc gia đơn nhất dân tộc.
Ví dụ 2
単一(たんいつ)の基準(きじゅん)で評価(ひょうか)する。
Đánh giá theo một tiêu chuẩn duy nhất.
ゆいいつ
Nghĩa: duy nhất, chỉ có một và không có cái thứ hai
Loại: Danh từ / Tính từ no
Ví dụ 1
彼は事故を目撃した唯一の人物だ。
Anh ấy là người duy nhất chứng kiến vụ tai nạn.
Ví dụ 2
この方法だけが唯一の解決策とは限らない。
Không nhất thiết phương pháp này là giải pháp duy nhất.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.