夢中
むちゅう
Nghĩa: Say mê
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
仕事(しごと)に夢中(muchuu)だ。
Say mê công việc.
Ví dụ 2
子供たちは遊びに夢中になっている。
Bọn trẻ đang say mê chơi đùa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
むちゅう
Nghĩa: Say mê
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
仕事(しごと)に夢中(muchuu)だ。
Say mê công việc.
Ví dụ 2
子供たちは遊びに夢中になっている。
Bọn trẻ đang say mê chơi đùa.
ぼっとう
Nghĩa: sự đắm chìm, mải mê; tập trung sâu đến mức quên những việc xung quanh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼は研究に没頭し、時間がたつのを忘れていた。
Anh ấy mải mê nghiên cứu đến mức quên cả thời gian.
Ví dụ 2
休日は小説の執筆に没頭している。
Ngày nghỉ tôi đắm mình vào việc viết tiểu thuyết.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.