許す
ゆるす
Nghĩa: Tha thứ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
過ち(あやまち)を許す(ゆるす)。
Tha thứ lỗi lầm.
Ví dụ 2
彼の罪を許す。
Tha thứ tội lỗi của anh ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ゆるす
Nghĩa: Tha thứ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
過ち(あやまち)を許す(ゆるす)。
Tha thứ lỗi lầm.
Ví dụ 2
彼の罪を許す。
Tha thứ tội lỗi của anh ta.
きょよう
Nghĩa: sự cho phép và chấp nhận một mức độ sai lệch, hành vi hoặc điều kiện trong phạm vi nhất định
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
この装置では一ミリ以内の誤差が許容される。
Thiết bị này cho phép sai số trong phạm vi một milimét.
Ví dụ 2
安全を損なう行為は決して許容できない。
Không thể chấp nhận hành vi gây tổn hại tới an toàn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.