改訂
かいてい
Nghĩa: Sửa đổi (văn bản)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
規約(きやく)を改訂(かいてい)する。
Sửa đổi quy ước.
Ví dụ 2
この辞書は毎年改訂されている。
Cuốn từ điển này được sửa đổi hàng năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいてい
Nghĩa: Sửa đổi (văn bản)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
規約(きやく)を改訂(かいてい)する。
Sửa đổi quy ước.
Ví dụ 2
この辞書は毎年改訂されている。
Cuốn từ điển này được sửa đổi hàng năm.
すいこう
Nghĩa: Gọt giũa
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
原稿(げんこう)を推敲(すいこう)する。
Gọt giũa bản thảo.
Ví dụ 2
彼は詩の表現をより完璧にするために、夜遅くまで推敲を重ねた。
Để làm cho cách diễn đạt của bài thơ hoàn hảo hơn, anh ấy đã gọt giũa đi gọt giũa lại cho đến tận khuya.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.