告発
こくはつ
Nghĩa: Tố cáo
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
不正(ふせい)を告発(こくはつ)する。
Tố cáo sự bất chính.
Ví dụ 2
そのジャーナリストは政府の汚職を告発する記事を書いた。
Nhà báo đó đã viết một bài báo tố cáo tham nhũng của chính phủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こくはつ
Nghĩa: Tố cáo
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
不正(ふせい)を告発(こくはつ)する。
Tố cáo sự bất chính.
Ví dụ 2
そのジャーナリストは政府の汚職を告発する記事を書いた。
Nhà báo đó đã viết một bài báo tố cáo tham nhũng của chính phủ.
ばくろ
Nghĩa: sự phơi bày, vạch trần bí mật, sai phạm hoặc sự thật bị che giấu
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
記者が企業の不正を暴露した。
Nhà báo đã phơi bày hành vi sai phạm của doanh nghiệp.
Ví dụ 2
内部文書の暴露によって事件の真相が明らかになった。
Việc công khai tài liệu nội bộ đã làm rõ sự thật của vụ việc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.