潤沢
じゅんたく
Nghĩa: Phong phú, dồi dào, trù phú (tài nguyên, tiền bạc, nguồn cung).
Loại: Tính từ đuôi な, Danh từ
Ví dụ 1
この国は天然資源が潤沢で、経済発展の基盤となっている。
Đất nước này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế.
Ví dụ 2
潤沢な資金を持つ企業は、新たな事業に積極的に投資している。
Những doanh nghiệp có nguồn vốn dồi dào đang tích cực đầu tư vào các dự án mới.
Thường dùng để diễn tả sự phong phú về vật chất, tài nguyên, tiền bạc một cách sang trọng, mang nghĩa tích cực. Khác với '沢山' (nhiều) ở chỗ '潤沢' mang ý nghĩa của sự trù phú, đủ đầy, thậm chí là dư thừa.