確固たる
かっこたる
Nghĩa: Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Loại: Tính từ đuôi Taru
Ví dụ 1
彼は確固たる信念を持っている。
Anh ấy có niềm tin vững chắc.
Ví dụ 2
その理論は確固たる証拠に基づいている。
Lý thuyết đó dựa trên bằng chứng vững chắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かっこたる
Nghĩa: Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Loại: Tính từ đuôi Taru
Ví dụ 1
彼は確固たる信念を持っている。
Anh ấy có niềm tin vững chắc.
Ví dụ 2
その理論は確固たる証拠に基づいている。
Lý thuyết đó dựa trên bằng chứng vững chắc.
ゆるぎない
Nghĩa: Vững chắc, không lay chuyển, kiên định, bất di bất dịch (tình cảm, niềm tin, quyết tâm...).
Loại: Tính từ đuôi I (nguyên thể: 揺るぎない)
Ví dụ 1
どんな困難があっても、彼らの愛は揺るぎないものだった。
Dù có bất kỳ khó khăn nào, tình yêu của họ vẫn vững chắc không lay chuyển.
Ví dụ 2
彼女は私への揺るぎない信頼を見せてくれた。
Cô ấy đã cho tôi thấy sự tin tưởng vững chắc không hề lay chuyển dành cho tôi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.