墜落防止
ついらくぼうし
Nghĩa: Phòng chống té ngã, chống rơi. (Các biện pháp ngăn ngừa người lao động hoặc vật tư bị rơi từ trên cao).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
本日の作業では、墜落防止のため安全帯のフックを確実に掛けてください。
Trong công việc hôm nay, hãy móc chắc chắn dây an toàn để phòng chống té ngã.
Ví dụ 2
墜落防止措置の確認は、朝礼で必ず行われる重要事項です。
Việc xác nhận các biện pháp phòng chống té ngã là một nội dung quan trọng luôn được thực hiện trong buổi họp sáng.