和解
わかい
Nghĩa: Hòa giải, giảng hòa, dàn xếp
Loại: Danh từ, する động từ
Ví dụ 1
喧嘩した恋人と和解することができた。
Tôi đã có thể giảng hòa với người yêu sau khi cãi nhau.
Ví dụ 2
長年の確執を経て、二人はついに和解した。
Sau nhiều năm mâu thuẫn, hai người cuối cùng đã hòa giải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わかい
Nghĩa: Hòa giải, giảng hòa, dàn xếp
Loại: Danh từ, する động từ
Ví dụ 1
喧嘩した恋人と和解することができた。
Tôi đã có thể giảng hòa với người yêu sau khi cãi nhau.
Ví dụ 2
長年の確執を経て、二人はついに和解した。
Sau nhiều năm mâu thuẫn, hai người cuối cùng đã hòa giải.
だきょう
Nghĩa: Thỏa hiệp, dàn xếp, nhượng bộ
Loại: 名詞, する動詞
Ví dụ 1
彼(かれ)らは長(なが)い議論(ぎろん)の末(すえ)、最終的(さいしゅうてき)に堕協(だきょう)した。
Sau một cuộc tranh luận dài, cuối cùng họ đã thỏa hiệp.
Ví dụ 2
お互(たが)いに堕協(だきょう)しなければ、問題(もんだい)は解決(かいけつ)しないだろう。
Nếu không có sự nhượng bộ từ cả hai phía, vấn đề sẽ không được giải quyết.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.