裏付け
うらづけ
Nghĩa: Bằng chứng, sự xác nhận, sự chứng thực (để hỗ trợ một tuyên bố, giả thuyết).
Loại: Danh từ (có thể dùng như động từ 裏付ける - うらづける)
Ví dụ 1
そのニュース記事には、信頼できる裏付けとなる情報が不足している。
Bài báo đó thiếu thông tin xác thực đáng tin cậy.
Ví dụ 2
科学的な裏付けのない情報には注意が必要です。
Cần thận trọng với những thông tin không có bằng chứng khoa học.