亀裂
きれつ
Nghĩa: Vết nứt, rạn nứt (thường dùng cho vật liệu cứng như bê tông, tường) xuất hiện sau khi đổ hoặc trong quá trình sử dụng.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
打設したコンクリートに亀裂が見つかったため、原因調査と補修計画が必要です。
Do phát hiện vết nứt trên bê tông đã đổ, cần điều tra nguyên nhân và lập kế hoạch sửa chữa.
Ví dụ 2
定期点検の報告書には、構造物における亀裂の発生状況を詳細に記載する。
Trong báo cáo kiểm tra định kỳ, cần ghi chi tiết tình trạng phát sinh vết nứt trên cấu trúc.
Là dấu hiệu hư hại quan trọng trong các công trình bê tông. Phân biệt với ひび割れ (nứt nhỏ) và 破壊 (phá hủy hoàn toàn). Trong báo cáo tiến độ hoặc chất lượng, cần mô tả rõ kích thước và vị trí của亀裂.