Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

枠組足場 và ユニット足場: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

枠組足場

わくぐみあしば

Nghĩa: Giàn giáo khung (giàn giáo modul, giàn giáo thép ống khung)

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

枠組足場の組立には、専門知識と安全対策が不可欠です。

Việc lắp dựng giàn giáo khung là không thể thiếu kiến thức chuyên môn và biện pháp an toàn.

Ví dụ 2

毎日、枠組足場の各部材が適切に設置されているか点検します。

Hàng ngày, chúng tôi kiểm tra xem từng bộ phận của giàn giáo khung đã được lắp đặt đúng cách chưa.

Xem trang chi tiết 枠組足場 →

B

ユニット足場

ユニットあしば

Nghĩa: Giàn giáo mô-đun, giàn giáo lắp ghép (các bộ phận được sản xuất sẵn và lắp ráp tại công trường)

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

ユニット足場は組立・解体が容易で、工期短縮に貢献します。

Giàn giáo mô-đun dễ dàng lắp ráp và tháo dỡ, góp phần rút ngắn thời gian thi công.

Ví dụ 2

ユニット足場の点検では、連結部の固定状態を特に注意して確認します。

Khi kiểm tra giàn giáo mô-đun, đặc biệt chú ý kiểm tra tình trạng cố định của các mối nối.

Xem trang chi tiết ユニット足場 →

枠組足場 và ユニット足場 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút