思惑
おもわく
Nghĩa: Suy đoán, ý đồ, mục đích (thường là ngầm, khó đoán); sự kỳ vọng.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
市場では政府の経済政策に対する思惑が交錯している。
Trên thị trường, các suy đoán về chính sách kinh tế của chính phủ đang đan xen.
Ví dụ 2
彼の発言の裏には何か思惑があるのかもしれない。
Đằng sau phát ngôn của anh ta có lẽ có ẩn ý nào đó.