強行する
きょうこうする
Nghĩa: Cưỡng chế thi hành, tiến hành mạnh mẽ, bất chấp sự phản đối/khó khăn
Loại: Động từ nhóm 3
Ví dụ 1
政府は国民の反対を押し切り、新法案を強行採決した。
Chính phủ đã bất chấp sự phản đối của người dân để cưỡng chế thông qua dự luật mới.
Ví dụ 2
悪天候の中、登山隊は予定通り山頂へのアタックを強行した。
Giữa thời tiết xấu, đội leo núi vẫn tiến hành mạnh mẽ cuộc tấn công lên đỉnh núi theo đúng kế hoạch.