再編
さいへん
Nghĩa: Tái tổ chức, sắp xếp lại, cơ cấu lại
Loại: Danh từ, Động từ する (他動詞)
Ví dụ 1
政府は老朽化したインフラの再編計画を発表した。
Chính phủ đã công bố kế hoạch tái cơ cấu cơ sở hạ tầng đã xuống cấp.
Ví dụ 2
グループ企業の不採算部門の再編が急務となっている。
Việc tái cơ cấu các bộ phận kinh doanh không có lợi nhuận của các công ty trong tập đoàn đang trở thành một nhiệm vụ cấp bách.