バージョン管理
バージョンかんり
Nghĩa: Quản lý phiên bản (mã nguồn, tài liệu, cấu hình).
Loại: Danh từ (thuật ngữ chuyên ngành)
Ví dụ 1
バージョン管理システムを使って、変更履歴を追跡することが重要です。
Việc sử dụng hệ thống quản lý phiên bản để theo dõi lịch sử thay đổi là rất quan trọng.
Ví dụ 2
バージョン管理が適切に行われていれば、過去の時点のコードに戻すことも可能です。
Nếu việc quản lý phiên bản được thực hiện đúng cách, việc quay lại mã nguồn ở các thời điểm trước đó là hoàn toàn có thể.