連携処理
れんけいしょり
Nghĩa: Xử lý liên kết, Xử lý tích hợp, Xử lý giao tiếp (giữa các hệ thống/module)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新しい決済システムは、既存の販売管理システムとの**連携処理**が必要不可欠です。
Hệ thống thanh toán mới yêu cầu **xử lý liên kết** với hệ thống quản lý bán hàng hiện có là điều cần thiết.
Ví dụ 2
**連携処理**の仕様を詳細設計書に明記し、各モジュールの責任範囲を明確にしましょう。
Hãy ghi rõ đặc tả **xử lý liên kết** trong tài liệu thiết kế chi tiết để làm rõ phạm vi trách nhiệm của từng module.