基本設計
きほんせっけい
Nghĩa: Thiết kế cơ bản (hay thiết kế tổng thể). Giai đoạn xác định kiến trúc tổng thể của hệ thống, các module chính, giao diện giữa chúng, và cách chúng hoạt động để đáp ứng các yêu cầu đã định nghĩa.
Loại: Danh từ, Động từ する (基本設計する)
Ví dụ 1
基本設計書には、システムの全体像と主要な機能が記述されています。
Tài liệu thiết kế cơ bản mô tả tổng quan hệ thống và các chức năng chính.
Ví dụ 2
このプロジェクトでは、基本設計のレビューに2週間を要する予定です。
Dự án này dự kiến sẽ mất 2 tuần để xem xét thiết kế cơ bản.