機能不全
きのうふぜん
Nghĩa: Rối loạn chức năng, không hoạt động đúng chức năng, trục trặc chức năng (của hệ thống, phần mềm).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
最新のアップデート後、一部の機能に機能不全が見られる。
Sau bản cập nhật mới nhất, một số chức năng bị trục trặc.
Ví dụ 2
このバグを放置すると、システム全体の機能不全を引き起こす可能性があります。
Nếu bỏ mặc lỗi này, có khả năng sẽ gây ra rối loạn chức năng toàn bộ hệ thống.