徴候
ちょうこう
Nghĩa: Dấu hiệu, triệu chứng (thường là những dấu hiệu cảnh báo, báo trước một điều gì đó)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
アレルギー反応の徴候が見られたら、すぐに服用を中止してください。
Nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu của phản ứng dị ứng, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức.
Ví dụ 2
重篤な副作用の徴候に注意し、何かあれば医師に報告してください。
Hãy chú ý các dấu hiệu của tác dụng phụ nghiêm trọng, và báo cho bác sĩ nếu có bất cứ điều gì.