仕組み
しくみ
Nghĩa: cơ chế, cấu tạo hoặc hệ thống vận hành của một vật hay chế độ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
機械が動く仕組みを図で説明した。
Tôi giải thích cơ chế máy hoạt động bằng sơ đồ.
Ví dụ 2
税金が計算される仕組みは複雑だ。
Cơ chế tính thuế khá phức tạp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しくみ
Nghĩa: cơ chế, cấu tạo hoặc hệ thống vận hành của một vật hay chế độ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
機械が動く仕組みを図で説明した。
Tôi giải thích cơ chế máy hoạt động bằng sơ đồ.
Ví dụ 2
税金が計算される仕組みは複雑だ。
Cơ chế tính thuế khá phức tạp.
Nghĩa: cơ chế; cấu trúc và nguyên lý khiến một hiện tượng hoặc hệ thống vận hành
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
病気が発生するメカニズムを研究している。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ chế phát sinh bệnh.
Ví dụ 2
価格が変動するメカニズムを図で説明した。
Cơ chế biến động giá được giải thích bằng sơ đồ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.