インパクト
Nghĩa: tác động mạnh, ấn tượng sâu sắc; sức gây chú ý về hình ảnh hoặc nội dung
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
大きな見出しが読者に強いインパクトを与えた。
Tiêu đề lớn tạo ấn tượng mạnh với người đọc.
Ví dụ 2
新商品のデザインは視覚的なインパクトがある。
Thiết kế sản phẩm mới có tác động thị giác mạnh.