著しい
いちじるしい
Nghĩa: rõ rệt và nổi bật đến mức dễ nhận thấy, đặc biệt về thay đổi hoặc tiến bộ
Loại: Tính từ i
Ví dụ 1
治療を始めてから症状が著しく改善した。
Sau khi bắt đầu điều trị, triệu chứng được cải thiện rõ rệt.
Ví dụ 2
この地域では人口の減少が著しい。
Khu vực này có mức suy giảm dân số đáng kể.