刻む
きざむ
Thái, khắc, ghi tạc
Hán Việt: KHẮC
玉ねぎを刻む。
Thái hành tây.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 刻 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 刻む (きざむ) – Thái, khắc, ghi tạc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
刻む → きざむ
深刻 → しんこく
時刻 → じこく
定刻 → ていこく
深刻な → しんこくな
深刻化 → しんこくか
11 mục hiển thị
きざむ
Thái, khắc, ghi tạc
Hán Việt: KHẮC
玉ねぎを刻む。
Thái hành tây.
しんこく
Nghiêm trọng
Hán Việt: Thâm Khắc
環境(かんきょう)問題(もんだい)が深刻(しんこく)になる。
Vấn đề môi trường trở nên nghiêm trọng.
じこく
Thời điểm
Hán Việt: Thời Khắc
時刻(じこく)表(ひょう)を確認(かくにん)する。
Xác nhận bảng giờ giấc.
ていこく
Giờ định sẵn, giờ cố định, giờ theo lịch trình
Hán Việt: Định Khắc
ラッシュ時にもかかわらず、電車は定刻通りに到着した。
Mặc dù là giờ cao điểm, tàu điện vẫn đến đúng giờ.
しんこく
nghiêm trọng; vấn đề ở mức nặng và khó bỏ qua
きざむ
băm nhỏ; khắc hoặc ghi sâu lại
しんこくな
Nghiêm trọng
Hán Việt: THÂM KHẮC
深刻な問題。
Vấn đề nghiêm trọng.
しんこくか
trở nên nghiêm trọng hơn; tình trạng xấu đi thêm
ちこくする
đi muộn, trễ giờ
Hán Việt: TRÌ KHẮC
職場で「遅刻する」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “遅刻する” ở nơi làm việc.
ていこくどおり
Đúng giờ, theo đúng lịch trình (thường dùng cho các phương tiện giao thông)
Hán Việt: Định Khắc Thông
今朝の電車は、ラッシュにもかかわらず定刻通りに運行していた。
Chuyến tàu sáng nay, bất chấp giờ cao điểm, vẫn chạy đúng giờ.
ちこくのいいわけをする
biện minh cho việc đi muộn
Hán Việt: TRÌ KHẮC NGÔN DỊCH
職場で「遅刻の言い訳をする」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “遅刻の言い訳をする” ở nơi làm việc.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.