改善
かいぜん
Cải thiện
Hán Việt: Cải Thiện
待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện đãi ngộ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 善 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 改善 (かいぜん) – Cải thiện.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
改善 → かいぜん
最善 → さいぜん
善後 → ぜんご
善良 → ぜんりょう
善し悪し → よしあし
6 mục hiển thị
かいぜん
Cải thiện
Hán Việt: Cải Thiện
待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện đãi ngộ.
さいぜん
Tốt nhất, điều tốt nhất, tối ưu
Hán Việt: TỐI THIỆN
私たちは最善を尽くして、この問題を解決します。
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề này.
ぜんご
Hậu quả / Xử lý sau cùng
Hán Việt: Thiện Hậu
善後(ぜんご)策(さく)を講じる(こうじる)。
Đưa ra phương sách xử lý hậu quả.
ぜんりょう
Lương thiện
Hán Việt: Thiện Lương
善良(ぜんりょう)な市民(しみん)。
Người dân lương thiện.
かいぜん
cải thiện; sửa những điểm chưa tốt để tình hình tốt hơn
利用者の意見を参考に、サービスを改善した。
Dựa vào ý kiến người dùng, chúng tôi đã cải thiện dịch vụ.
よしあし
Tốt xấu, ưu nhược điểm, đúng sai, chất lượng
Hán Việt: Thiện ác
複数のライブラリの善し悪しを比較検討し、最適なものを選択しました。
Chúng tôi đã so sánh ưu nhược điểm của nhiều thư viện và chọn ra cái tối ưu nhất.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.