残酷
ざんこく
Tàn nhẫn, độc ác, khốc liệt, dã man
Hán Việt: TÀN KHỐC
その話は私にとって残酷な真実だった。
Chuyện đó là một sự thật phũ phàng đối với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 残 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 残酷 (ざんこく) – Tàn nhẫn, độc ác, khốc liệt, dã man.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
残酷 → ざんこく
名残 → なごり
心残り → こころのこり
残課題 → ざんかだい
残作業 → ざんさぎょう
残業する → ざんぎょうする
6 mục hiển thị
ざんこく
Tàn nhẫn, độc ác, khốc liệt, dã man
Hán Việt: TÀN KHỐC
その話は私にとって残酷な真実だった。
Chuyện đó là một sự thật phũ phàng đối với tôi.
なごり
Dấu vết còn sót lại, tàn dư, sự lưu luyến (khi chia tay), cảm giác hối tiếc
Hán Việt: Danh Tàn
別れた彼の名残を断ち切ることができない。
Tôi không thể cắt đứt những dấu vết còn sót lại của người yêu cũ.
こころのこり
Sự luyến tiếc, nuối tiếc, ân hận; điều còn vương vấn trong lòng.
Hán Việt: Tâm Tàn
彼との別れに、まだ心残りがたくさんある。
Sau khi chia tay anh ấy, tôi vẫn còn rất nhiều điều luyến tiếc.
ざんかだい
Các vấn đề còn tồn đọng; Các nhiệm vụ chưa giải quyết; Các hạng mục còn lại.
Hán Việt: Tàn Khóa Đề
プロジェクトの引き継ぎミーティングで、残課題リストを共有し、今後の対応方針を議論しました。
Trong buổi họp bàn giao dự án, chúng tôi đã chia sẻ danh sách các vấn đề tồn đọng và thảo luận về phương hướng xử lý trong tương lai.
ざんさぎょう
Công việc còn lại, tác vụ tồn đọng
Hán Việt: TÀN TÁC NGHIỆP
引継ぎの際には、現在の残作業リストを明確に共有する必要があります。
Khi bàn giao, cần chia sẻ rõ ràng danh sách công việc còn lại hiện tại.
ざんぎょうする
làm thêm giờ
Hán Việt: TÀN NGHIỆP
会議の場面で「残業する」を使って話した。
Tôi dùng “残業する” để nói trong tình huống họp hành.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.