破片
はへん
Mảnh vỡ, mảnh vụn (thường là từ vật liệu bị vỡ như kính, kim loại, gạch)
Hán Việt: Phá phiến
解体作業では、飛散する破片から目を守るため保護メガネを着用しましょう。
Trong công việc tháo dỡ, hãy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các mảnh vỡ văng ra.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 片 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 破片 (はへん) – Mảnh vỡ, mảnh vụn (thường là từ vật liệu bị vỡ như kính, kim loại, gạch).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
破片 → はへん
片道 → かたみち
片~ → かた〜
片思い → かたおもい
片頭痛 → へんずつう
片ひざ → かたひざ
8 mục hiển thị
はへん
Mảnh vỡ, mảnh vụn (thường là từ vật liệu bị vỡ như kính, kim loại, gạch)
Hán Việt: Phá phiến
解体作業では、飛散する破片から目を守るため保護メガネを着用しましょう。
Trong công việc tháo dỡ, hãy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các mảnh vỡ văng ra.
かたみち
một chiều; chỉ hành trình từ điểm đi đến điểm đến, không gồm lượt về
かた〜
một bên, một phía trong hai bên
かたおもい
Tình yêu đơn phương, yêu thầm
Hán Việt: Phiến Tư
彼は彼女にずっと片思いしている。
Anh ấy đã yêu thầm cô ấy từ rất lâu.
へんずつう
Chứng đau nửa đầu (migraine).
Hán Việt: PHIẾN ĐẦU THỐNG
以前から片頭痛の症状はありましたか?
Trước đây anh/chị có từng bị chứng đau nửa đầu không?
かたひざ
một đầu gối
かたづける
dọn dẹp, thu xếp
Hán Việt: phiến tự
部屋(へや)を片づける
Dọn dẹp phòng
しょくたくをかたづける
dọn bàn ăn
Hán Việt: THỰC TRÁC PHIẾN
夕食のあとで、家族と一緒に食卓を片づける。
Sau bữa tối, tôi dùng “食卓を片づける” trong ngữ cảnh việc nhà.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.