融資
ゆうし
Cấp vốn / Cho vay
Hán Việt: Dung Tư
銀行(ぎんこう)から融資(ゆうし)を受ける(うける)。
Nhận cấp vốn từ ngân hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 融 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 融資 (ゆうし) – Cấp vốn / Cho vay.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
融資 → ゆうし
金融 → きんゆう
融通 → ゆうずう
金融界 → きんゆうかい
金融危機 → きんゆうきき
融通が利く → ゆうずうがきく
6 mục hiển thị
ゆうし
Cấp vốn / Cho vay
Hán Việt: Dung Tư
銀行(ぎんこう)から融資(ゆうし)を受ける(うける)。
Nhận cấp vốn từ ngân hàng.
きんゆう
Tài chính
Hán Việt: Kim Dung
金融(きんゆう)市場(しじょう)の動向(どうこう)。
Xu hướng của thị trường tài chính.
ゆうずう
Sự linh hoạt, sự xoay sở, sự vay mượn tiền bạc
Hán Việt: Dung Thông
彼は融通がきく人で、どんな状況にも対応できる。
Anh ấy là người linh hoạt, có thể ứng phó với mọi tình huống.
きんゆうかい
giới tài chính; lĩnh vực ngân hàng, đầu tư và các hoạt động tài chính
その発表は金融界でも大きな話題になった。
Thông báo đó cũng trở thành chủ đề lớn trong giới tài chính.
きんゆうきき
khủng hoảng tài chính
世界的な金融危機で多くの企業が影響を受けた。
Nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
ゆうずうがきく
Có khả năng thích ứng, linh hoạt; dễ điều chỉnh, dễ xoay sở (về tiền bạc, kế hoạch, v.v.)
Hán Việt: Dung Thông Lợi
彼は融通が利くので、急な仕事の変更にも対応できます。
Anh ấy rất linh hoạt nên có thể đối phó với những thay đổi công việc đột xuất.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.