発車
はっしゃ
xe khởi hành
電車は予定通り発車した。
Tàu đã khởi hành đúng lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 車 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 発車 (はっしゃ) – xe khởi hành.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
発車 → はっしゃ
駐車 → ちゅうしゃ
下車 → げしゃ
車掌 → しゃしょう
降車 → こうしゃ
転車 → てんしゃ
16 mục hiển thị
はっしゃ
xe khởi hành
電車は予定通り発車した。
Tàu đã khởi hành đúng lịch.
ちゅうしゃ
Đỗ xe
Hán Việt: TRÚ XA
駐車場に車を止める。
Đỗ xe vào bãi.
げしゃ
Xuống xe
Hán Việt: Hạ Xa
次の(つぎの)駅(えき)で下車(げしゃ)する。
Xuống ở ga tiếp theo.
しゃしょう
Người điều khiển/phụ trách tàu, nhân viên trên tàu (như soát vé, hướng dẫn).
Hán Việt: Xa Chưởng
車掌が乗客を無理に押し込むことはない。
Nhân viên trên tàu không có chuyện ép hành khách lên tàu một cách thô bạo.
こうしゃ
Việc xuống xe, xuống tàu.
Hán Việt: Giáng Xa
次の駅で降車のお客様は、忘れ物にご注意ください。
Khách hàng xuống tàu ở ga tiếp theo, xin hãy chú ý vật để quên.
てんしゃ
xe đạp
Hán Việt: chuyển xe
彼は毎日自転車(じてんしゃ)で通勤する
Anh ấy đi xe đạp đến công ty mỗi ngày
げしゃ
xuống tàu hoặc xuống xe
じょうしゃ
lên tàu, xe; việc lên phương tiện để di chuyển
ていしゃ
dừng xe, tàu; phương tiện dừng lại
はっしゃ
khởi hành của tàu, xe
でんしゃちん
tiền tàu điện
Hán Việt: ĐIỆN XA NHẪM
通学にかかる電車賃を、毎月まとめて計算している。
Tôi tính gộp tiền tàu điện đi học mỗi tháng.
じょうしゃぐち
Cửa lên xe, cổng lên tàu/phương tiện.
Hán Việt: Thừa Xa Khẩu
バスは乗車口から乗って、降車口から降りてください。
Xe buýt xin mời lên từ cửa lên xe và xuống từ cửa xuống xe.
こうしゃぐち
Cửa xuống xe, cửa ra (trên xe buýt, tàu điện)
Hán Việt: GIÁNG XA KHẨU
ドア付近に立ち止まらず、降車口を塞がないでください。
Xin đừng đứng lại gần cửa và đừng chắn lối ra.
まんいんでんしゃ
Tàu điện chật cứng người, tàu điện giờ cao điểm
Hán Việt: Mãn Viên Điện Xa
毎日満員電車に乗って通勤するのは本当に疲れる。
Ngày nào cũng đi làm bằng tàu điện chật cứng người thật sự rất mệt mỏi.
ポンプしゃ
Xe bơm bê tông (dùng để vận chuyển và bơm bê tông tươi lên cao hoặc đến vị trí khó tiếp cận).
Hán Việt: XA BƠM
ポンプ車の手配が遅れると、今日の打設作業全体に影響が出ます。
Nếu việc sắp xếp xe bơm bê tông bị chậm trễ, toàn bộ công tác đổ bê tông hôm nay sẽ bị ảnh hưởng.
せいれつじょうしゃ
Xếp hàng để lên tàu/xe, việc hành khách xếp hàng ngay ngắn trước khi lên phương tiện giao thông
Hán Việt: Chỉnh Liệt Thừa Xa
ホームでは、整列乗車にご協力ください。
Trên sân ga, xin hãy hợp tác xếp hàng để lên tàu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.