適用
てきよう
Áp dụng, ứng dụng
Hán Việt: THÍCH DỤNG
この法律は全ての市民に適用されます。
Luật này được áp dụng cho tất cả công dân.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 適 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 適用 (てきよう) – Áp dụng, ứng dụng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
適用 → てきよう
適切 → てきせつ
適宜 → てきぎ
最適 → さいてき
適度 → てきど
快適 → かいてき
16 mục hiển thị
てきよう
Áp dụng, ứng dụng
Hán Việt: THÍCH DỤNG
この法律は全ての市民に適用されます。
Luật này được áp dụng cho tất cả công dân.
てきせつ
Thích đáng / Phù hợp
Hán Việt: Thích Thiết
適切(てきせつ)なアドバイス(あどばいす)。
Lời khuyên thích đáng.
てきぎ
Tùy ý / Thích hợp
Hán Việt: Thích Nghi
適宜(てきぎ)休憩(きゅうけい)をとってください。
Hãy nghỉ ngơi một cách thích hợp.
さいてき
Thích hợp nhất
Hán Việt: Tối Thích
勉強(べんきょう)に最適(さいてき)な環境(かんきょう)。
Môi trường thích hợp nhất cho việc học.
てきど
Điều độ
Hán Việt: Thích Đạc
適度(てきど)な運動(うんどう)。
Vận động điều độ.
かいてき
Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái
Hán Việt: Khoái thích
新しいソファはとても快適で、つい昼寝をしてしまった。
Chiếc ghế sofa mới rất thoải mái nên tôi lỡ ngủ trưa mất.
てきせい
Năng lực, tố chất, sự phù hợp (với công việc, vị trí nào đó)
Hán Việt: Thích Tính
この仕事には語学の適性が求められます。
Công việc này yêu cầu tố chất về ngôn ngữ.
てきど
mức vừa phải, thích hợp
てきせつ
thích hợp, đúng đắn; phù hợp với tình huống
てきおう
thích nghi; điều chỉnh để phù hợp với môi trường hoặc điều kiện mới
てきとう
phù hợp, vừa phải; tùy ngữ cảnh cũng có nghĩa làm qua loa, đại khái
かいてきな
thoải mái
快適な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thoải mái.
てきどな
vừa phải
適度な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng vừa phải.
てきする
phù hợp
仕事や日常生活で、適する場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống phù hợp.
てきおうりょく
Khả năng thích nghi, khả năng ứng biến.
Hán Việt: Thích ứng lực
私の強みは、新しい環境への高い適応力です。
Điểm mạnh của tôi là khả năng thích nghi cao với môi trường mới.
ふてきせつ
không phù hợp, không thích đáng; sai với hoàn cảnh, quy tắc hoặc chuẩn mực
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.