~たまらない
たまらない
không chịu được / không kể xiết / rất, cực kỳ
Hán Việt: Vて / Aくて / Aで + たまらない
クーラーが壊れて、暑(あつ)くてたまらない。
Điều hòa hỏng, nóng không chịu nổi.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 1 · Ngày 3
Học 4 mục của Tuần 1 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
たまらない
không chịu được / không kể xiết / rất, cực kỳ
Hán Việt: Vて / Aくて / Aで + たまらない
クーラーが壊れて、暑(あつ)くてたまらない。
Điều hòa hỏng, nóng không chịu nổi.
はもとよりも
A thì đương nhiên, ngoài ra còn cả B
Hán Việt: N + はもとより
この店は味はもとより、サービスもすばらしい。
Quán này không chỉ có món ăn ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
はまだしも
N1 thì còn đỡ/chấp nhận được, còn N2 thì khó chấp nhận
Hán Việt: N + はまだしも
一度の失敗はまだしも、同じ失敗を何度もするのは問題だ。
Thất bại một lần thì còn đỡ, nhưng mắc cùng lỗi nhiều lần là vấn đề.
はともかくは
tạm không bàn đến N1, còn N2 thì...
Hán Việt: N + はともかく
値段はともかく、品質はとてもいい。
Chưa bàn đến giá cả, chất lượng thì rất tốt.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.