普通形 + ものの
ものの
mặc dù A là thật nhưng B vẫn không như mong đợi
Hán Việt: V/A/N thể thường + ものの
試験に合格したものの、点数には満足していない。
Dù đã đỗ kỳ thi nhưng tôi không hài lòng với điểm số.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 1 · Ngày 2
Học 5 mục của Tuần 1 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
ものの
mặc dù A là thật nhưng B vẫn không như mong đợi
Hán Việt: V/A/N thể thường + ものの
試験に合格したものの、点数には満足していない。
Dù đã đỗ kỳ thi nhưng tôi không hài lòng với điểm số.
もの
là vì
Hán Việt: V/A/N thể thường + もの / もん
仕方ないよ。初めてだったもの。
Không còn cách nào mà. Vì đó là lần đầu mà.
ものだから
vì... nên / bởi vì...
Hán Việt: V/A/N thể thường + ものだから
道が込んでいたものだから、遅れてしまいました。
Vì đường đông nên tôi đã đến muộn.
れるものなら
nếu thực sự có thể...
Hán Việt: Cấu trúc: Vれるものなら/V れるもんなら
戻れるものなら、学生時代に戻りたい。
Nếu có thể quay lại, tôi muốn quay về thời học sinh.
ものの
mặc dù A là thật nhưng B vẫn không như mong đợi
Hán Việt: V/A/N thể thường + ものの
試験に合格したものの、点数には満足していない。
Dù đã đỗ kỳ thi nhưng tôi không hài lòng với điểm số.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.