鉄骨が剥き出しになっている箇所がないか、腐食の恐れがあるため検査が必要です。
Cần kiểm tra xem có chỗ nào khung thép bị lộ ra không vì có nguy cơ bị ăn mòn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lộ ra, trần trụi, không che đậy (thường ám chỉ tình trạng không mong muốn hoặc cần kiểm tra).
剥き出し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lộ ra, trần trụi, không che đậy (thường ám chỉ tình trạng không mong muốn hoặc cần kiểm tra)..
Cách đọc là むきだし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi な, Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むきだし
Hán Việt: Bác Xuất
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi な, Phó từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
鉄骨が剥き出しになっている箇所がないか、腐食の恐れがあるため検査が必要です。
Cần kiểm tra xem có chỗ nào khung thép bị lộ ra không vì có nguy cơ bị ăn mòn.
足場のパイプに塗膜が剥がれて下地がむき出しになっている部分を発見しました。
Đã phát hiện phần ống giàn giáo bị bong lớp sơn và lộ ra lớp vật liệu bên dưới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.