満員電車に乗ると、いつもナーバスになる。
Cứ lên tàu điện ngầm giờ cao điểm là tôi lại căng thẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn (thường dùng cho tình trạng thần kinh nhạy cảm).
ナーバス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn (thường dùng cho tình trạng thần kinh nhạy cảm)..
Từ này được viết và đọc là ナーバス.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na / Danh từ (trạng thái). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ナーバス
Hán Việt: (Phiên âm)
Loại từ: Tính từ đuôi Na / Danh từ (trạng thái)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
満員電車に乗ると、いつもナーバスになる。
Cứ lên tàu điện ngầm giờ cao điểm là tôi lại căng thẳng.
試験が近づくにつれて、彼はナーバスな状態になった。
Càng gần kỳ thi, anh ấy càng trở nên bồn chồn, lo lắng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.