血糖値の測定は、正確な結果を得るために空腹時に行う必要があります。
Để có kết quả chính xác, việc đo đường huyết cần được thực hiện khi nhịn ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lúc đói, trạng thái nhịn ăn (trước xét nghiệm).
空腹時 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lúc đói, trạng thái nhịn ăn (trước xét nghiệm)..
Cách đọc là くうふくじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (chỉ thời điểm/trạng thái). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くうふくじ
Hán Việt: Không phúc thời
Loại từ: Danh từ (chỉ thời điểm/trạng thái)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血糖値の測定は、正確な結果を得るために空腹時に行う必要があります。
Để có kết quả chính xác, việc đo đường huyết cần được thực hiện khi nhịn ăn.
患者さんには、検査前10時間以上、空腹時を保つよう指示しました。
Chúng tôi đã hướng dẫn bệnh nhân duy trì trạng thái nhịn ăn hơn 10 tiếng trước xét nghiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.