戦争
せんそう
chiến tranh
その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 争 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 戦争 (せんそう) – chiến tranh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
戦争 → せんそう
競争 → きょうそう
争う → あらそう
3 mục hiển thị
せんそう
chiến tranh
その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
きょうそう
cạnh tranh; thi đua
Hán Việt: Cạnh tranh
兄弟でどちらが早く走れるか競争した。
Hai anh em đã thi xem ai chạy nhanh hơn.
あらそう
Tranh giành / Đấu tranh
兄弟(きょうだい)でおもちゃを争う(あらそう)。
Anh em tranh giành đồ chơi.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.