全く
まったく
Hoàn toàn không, thực sự
Hán Việt: TOÀN
全く知らない。
Hoàn toàn không biết.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 全 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 全く (まったく) – Hoàn toàn không, thực sự.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
全く → まったく
完全な → かんぜんな
安全通路 → あんぜんつうろ
安全確認 → あんぜんかくにん
利用者の安全 → りようしゃのあんぜん
5 mục hiển thị
まったく
Hoàn toàn không, thực sự
Hán Việt: TOÀN
全く知らない。
Hoàn toàn không biết.
かんぜんな
hoàn toàn, hoàn chỉnh
Hán Việt: Hoàn toàn
この資料はまだ完全なものではない。
Tài liệu này vẫn chưa phải là bản hoàn chỉnh.
あんぜんつうろ
Lối đi an toàn, đường đi an toàn (lối đi được chỉ định và đảm bảo an toàn cho người đi bộ trong công trường hoặc nhà máy, thường được đánh dấu rõ ràng bằng vạch kẻ, biển báo).
Hán Việt: An Toàn Thông Lộ
作業現場内では、必ず指定された**安全通路**を通行してください。
Trong khu vực công trường, hãy nhất định đi lại theo **lối đi an toàn** đã được chỉ định.
あんぜんかくにん
Xác nhận an toàn; Kiểm tra an toàn
Hán Việt: An toàn xác nhận
朝礼では、本日の作業内容と安全確認のポイントを共有します。
Trong buổi họp sáng, chúng ta sẽ chia sẻ nội dung công việc hôm nay và các điểm cần xác nhận an toàn.
りようしゃのあんぜん
Sự an toàn của người dùng/bệnh nhân.
Hán Việt: Lợi dụng giả an toàn
車椅子を押す際は、利用者の安全を最優先に考えなければなりません。
Khi đẩy xe lăn, phải đặt sự an toàn của người dùng lên hàng đầu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.