前半
ぜんはん
nửa đầu; phần đầu
Hán Việt: Tiền bán
試合の前半は日本チームが攻めていた。
Trong nửa đầu trận đấu, đội Nhật Bản đã tấn công.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 前 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 前半 (ぜんはん) – nửa đầu; phần đầu.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
前半 → ぜんはん
手前 → てまえ
前方 → ぜんぽう
腕前 → うでまえ
直前 → ちょくぜん
前向き → まえむき
11 mục hiển thị
ぜんはん
nửa đầu; phần đầu
Hán Việt: Tiền bán
試合の前半は日本チームが攻めていた。
Trong nửa đầu trận đấu, đội Nhật Bản đã tấn công.
てまえ
Phía trước mặt
Hán Việt: THỦ TIỀN
駅の手前で降りる。
Xuống xe ở ngay trước ga.
ぜんぽう
Phía trước, đằng trước.
Hán Việt: Tiền Phương
交差点を渡って、前方の大きな建物が目的地です。
Băng qua ngã tư, tòa nhà lớn phía trước chính là điểm đến.
てまえ
Ngay trước, phía trước (một địa điểm, vị trí cụ thể).
Hán Việt: Thủ tiền
銀行の手前で、左に曲がってください。
Xin hãy rẽ trái ngay trước ngân hàng.
うでまえ
kỹ năng, tài năng, tay nghề 💡 Phân tích: Dùng để chỉ khả năng, kỹ năng thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự khéo léo, tinh thông như nấu ăn, thể thao, nghệ thuật, thủ công.
Hán Việt: UYỂN TIỀN
彼[かれ]は料理[りょうり]の腕前[うでまえ]がすごい。
Anh ấy có tay nghề nấu ăn thật tuyệt vời.
ちょくぜん
Ngay trước đó
Hán Việt: Trực Tiền
試験(しけん)の直前(ちょくぜん)。
Ngay trước kỳ thi.
まえむき
Tích cực, lạc quan, hướng về phía trước
Hán Việt: Tiền Hướng
どのような困難にも前向きに取り組む姿勢が評価されました。
Thái độ tích cực đối mặt với mọi khó khăn của tôi đã được đánh giá cao.
ぜんじつ
Ngày trước
Hán Việt: trước ngày
前の日(ぜんじつ)は雨(あめ)だった。
Ngày trước trời mưa.
まえもって
Từ trước, chuẩn bị trước
Hán Việt: TIỀN
前もって連絡する。
Liên lạc từ trước.
あたりまえ
Đương nhiên
Hán Việt: ĐANG TIỀN
当たり前(あたりまえ)のことだ。
Đó là chuyện đương nhiên.
〜のてまえ
Ngay trước, phía trước (của một địa điểm/vật thể), chưa tới
Hán Việt: Thủ tiền
銀行の手前を左に曲がると、目的地です。
Rẽ trái ngay trước ngân hàng là đến đích.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.