崩壊
ほうかい
Sụp đổ
Hán Việt: Băng
バブル(ばぶる)崩壊(ほうかい)。
Bong bóng (kinh tế) sụp đổ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 壊 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 崩壊 (ほうかい) – Sụp đổ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
崩壊 → ほうかい
壊す → こわす
壊れ → こわれ
壊れる → こわれる
非破壊検査 → ひはかいけんさ
5 mục hiển thị
ほうかい
Sụp đổ
Hán Việt: Băng
バブル(ばぶる)崩壊(ほうかい)。
Bong bóng (kinh tế) sụp đổ.
こわす
Làm hỏng
時計(とけい)を壊して(こわして)しまった。
Tôi lỡ làm hỏng cái đồng hồ rồi.
こわれ
hỏng, bị hỏng
Hán Việt: phá, hư
レバーが壊れていて、動きません。
Cần số bị hỏng nên không di chuyển được.
こわれる
bị hỏng, vỡ
古い家が地震で壊れた。
Ngôi nhà cũ đã bị hỏng/sập do động đất.
ひはかいけんさ
Kiểm tra không phá hủy (phương pháp kiểm tra vật liệu, cấu trúc mà không gây hư hại cho đối tượng kiểm tra)
Hán Việt: Phi Phá Hoại Kiểm Tra
溶接部の健全性を確認するため、非破壊検査が実施された。
Để xác nhận tính nguyên vẹn của mối hàn, kiểm tra không phá hủy đã được thực hiện.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.