敬意
けいい
Sự tôn kính, lòng kính trọng
Hán Việt: KÍNH Ý
敬意(けいい)を払(はら)う。
Thể hiện sự kính trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 意 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 敬意 (けいい) – Sự tôn kính, lòng kính trọng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
敬意 → けいい
得意 → とくい
不意 → ふい
意味 → いみ
意識 → いしき
意義 → いぎ
16 mục hiển thị
けいい
Sự tôn kính, lòng kính trọng
Hán Việt: KÍNH Ý
敬意(けいい)を払(はら)う。
Thể hiện sự kính trọng.
とくい
Giỏi, sở trường; tự mãn
Hán Việt: ĐẮC Ý
私は料理が得意です。
Tôi giỏi nấu ăn.
ふい
Đột nhiên, bất ngờ, không ngờ tới 💡 Phân tích: Thường dùng dưới dạng 「不意に」(đột ngột, bất chợt) hoặc 「不意打ち」(đánh úp, bất ngờ tấn công). Cũng có thể dùng như danh từ 「不意の訪問」(chuyến thăm bất ngờ).
Hán Việt: BẤT Ý
[ふい]に雨が降り出した。
Trời đột nhiên đổ mưa.
いみ
Ý nghĩa
Hán Việt: Ý Vị
言葉(ことば)の意味(いみ)を調べる(しらべる)。
Tra ý nghĩa của từ.
いしき
Ý thức
Hán Việt: Ý Chí
意識(いしき)を失う(うしなう)。
Mất ý thức.
いぎ
Ý nghĩa
Hán Việt: Ý Nghĩa
人生(じんせい)の意義(いぎ)。
Ý nghĩa cuộc đời.
いがい
Ngoài dự tính
Hán Việt: Ý Ngoại
意外(いがい)な結果(けっか)。
Kết quả ngoài dự tính.
いしき
Ý thức
Hán Việt: Ý Chí
環境(かんきょう)保護(ほご)の意識(いしき)を高める(たかめる)。
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
いがい
Ngoài dự tính, ngạc nhiên
Hán Việt: Ý NGOẠI
意外(いがい)な結果(けっか)。
Kết quả ngoài dự tính.
いがいな
bất ngờ, ngoài dự đoán
Hán Việt: Ý ngoại
彼が料理上手だとは意外だった。
Thật bất ngờ là anh ấy lại nấu ăn giỏi.
とくいな
sở trường, giỏi
Hán Việt: Đắc ý
私は人前で話すのが得意だ。
Tôi giỏi nói trước đám đông.
ふちゅうい
Bất cẩn, thiếu chú ý
Hán Việt: BẤT CHÚ Ý
不注意なミス。
Lỗi do bất cẩn.
いがいに
Ngạc nhiên, ngoài dự đoán
Hán Việt: Ý NGOẠI
意外に美味しい。
Ngon ngoài dự đoán.
なまいき
Xấc xược, kiêu căng, tự phụ
Hán Việt: SINH Ý KHÍ
生意気な態度。
Thái độ xấc xược.
ちゅういほう
Chú ý (mức độ nhẹ hơn cảnh báo)
Hán Việt: CHÚ Ý BÁO
波浪注意報。
Chú ý sóng cao.
いじわる
Xấu tính, tâm địa xấu
Hán Việt: Ý ĐỊA ÁC
意地悪な人。
Người xấu tính.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.