自慢
じまん
tự hào; khoe khoang
Hán Việt: Tự mạn
彼は自慢の料理を友達にふるまった。
Anh ấy đã đãi bạn món ăn mà mình tự hào.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 慢 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 自慢 (じまん) – tự hào; khoe khoang.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
自慢 → じまん
高慢 → こうまん
怠慢 → たいまん
我慢 → がまん
我慢強い → がまんづよい
5 mục hiển thị
じまん
tự hào; khoe khoang
Hán Việt: Tự mạn
彼は自慢の料理を友達にふるまった。
Anh ấy đã đãi bạn món ăn mà mình tự hào.
こうまん
Kiêu ngạo
Hán Việt: CAO MẠN
高慢(こうまん)な態度(たいど)。
Thái độ kiêu ngạo.
たいまん
Cẩu thả / Lơ là
Hán Việt: Đãi Mạn
職務(しょくむ)怠慢(たいまん)。
Lơ là chức trách.
がまん
Chịu đựng
Hán Việt: Ngã Mạn
我慢(がまん)する。
Chịu đựng.
がまんづよい
kiên nhẫn, chịu đựng giỏi
Hán Việt: Ngã mạn cường
彼女は痛みがあっても弱音を吐かない我慢強い人だ。
Cô ấy là người rất chịu đựng, dù đau cũng không than vãn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.