我
わが
của tôi, của mình
Hán Việt: ngã
我が家(わがいえ)は大きいです
Ngôi nhà của tôi rất lớn
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 我 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 我 (わが) – của tôi, của mình.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
我 → わが
我々 → われわれ
我慢 → がまん
我儘な → わがままな
大怪我 → おおけが
我が社 → わがしゃ
8 mục hiển thị
わが
của tôi, của mình
Hán Việt: ngã
我が家(わがいえ)は大きいです
Ngôi nhà của tôi rất lớn
われわれ
Chúng tôi, chúng ta
Hán Việt: NGÃ
我々のチーム。
Đội của chúng tôi.
がまん
Chịu đựng
Hán Việt: Ngã Mạn
我慢(がまん)する。
Chịu đựng.
わがままな
ích kỷ, tùy hứng
Hán Việt: Ngã nho
我儘な子どもをそのままにしてはいけない。
Không nên để mặc một đứa trẻ tùy hứng như vậy.
おおけが
Vết thương nghiêm trọng, chấn thương nặng.
Hán Việt: Đại Quái Ngã
彼は交通事故で大怪我を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy bị chấn thương nặng trong vụ tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
わがしゃ
Công ty của chúng tôi (cách gọi công ty mà mình thuộc về hoặc công ty đang được thảo luận một cách thân mật, trong ngữ cảnh phỏng vấn, thường dùng bởi người phỏng vấn hoặc ứng viên khi đã hình dung mình là thành viên)
Hán Việt: Ngã Xã
わが社の企業理念に深く共感し、応募いたしました。
Tôi đã đồng cảm sâu sắc với triết lý kinh doanh của công ty chúng ta và đã ứng tuyển.
がまんづよい
kiên nhẫn, chịu đựng giỏi
Hán Việt: Ngã mạn cường
彼女は痛みがあっても弱音を吐かない我慢強い人だ。
Cô ấy là người rất chịu đựng, dù đau cũng không than vãn.
わがまま
Ích kỷ, cá nhân, tùy tiện, làm theo ý mình
Hán Việt: Ngã mạn
彼のわがままに我慢の限界がきた。
Tôi đã chịu đựng sự ích kỷ của anh ấy đến giới hạn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.